CÔNG TY CỔ PHẦN DTG CHÂU Á
  • +84.945.18.58.18
  • dtgasia@dtgasia.vn
  • Tầng 8 tòa nhà HITTC, 185 Giảng Võ, phường Cát Linh, quận Đống Đa, Hà Nội, Việt Nam.
  • English

Cửa Gió, Ống Gió

Cửa gió thổi khe nan T - Linear bar grille (LG)

Liên hệ mua hàng: +84.945.18.58.18

Đặc điểm sử dụng:

- Được sử dụng cửa gió hồi, cửa gió cấp kiểu khe.

- Thường được gắn trên trần giả hoặc trực tiếp trên đường ống.   
 

Vật liệu màu sắc:

- Cánh được làm từ nhôm định hình có kết cấu móc chắn nước mưa theo tiêu chuẩn Samkwang.

- Khung được làm từ nhôm định hình có gân tăng cứng và gờ tạo khung mỹ thuật cao.

- Tuỳ theo mỹ thuật công trình để chọn ra cửa có kiểu nan thích hợp. Ví dụ: nan chữ T, nan cong, nan thẳng bầu dục ...

- Được sơn bằng dây chuyền sơn tĩnh điện theo công nghệ của Hàn Quốc và Nhật Bản, màu sắc theo yêu cầu của Quý khách hàng.


Bản vẽ kỹ thuật của sản phẩm: Cửa gió thổi khe nan T

 

 
Dữ liệu cơ bản của Cửa gió thổi khe nan T

Kích thưc bề mặt Diện tích (m2)

Vận tốc không kra khỏi cửa

0.5

1

1.5

2

2.5

3

3.5

4

4.5

5

300x200 (0.06)

m3/s

0.012

0.024

0.037

0.049

0.061

0.073

0.085

0.098

0.110

0.122

m3/h

44

88

132

176

219

263

307

351

395

439

Khoảng cách

1.5

3.41

5.31

7.11

7.89

9.44

9.97

11.44

12.94

14.33

Độ ồn

< 15

< 15

< 17

< 17

< 19

< 22

< 23

< 26

< 28

< 30

400x150 (0.06)

m3/s

0.011

0.023

0.034

0.046

0.057

0.068

0.080

0.091

0.102

1.114

m3/h

41

82

123

164

205

246

287

328

369

410

Khoảng cách

1.38

3.13

4.87

6.52

7.23

8.66

9.14

10.49

11.87

13.14

Độ ồn

< 16

< 17

< 19

< 21

< 21

< 25

< 25

< 30

< 32

< 35

400x200 (0.08)

m3/s

0.017

0.034

0.051

0.068

0.085

0.102

0.119

0.137

0.154

1.171

m3/h

61

123

184

246

307

369

430

491

553

614

Khoảng cách

1.55

3.52

5.49

7.35

8.15

9.76

10.30

11.83

13.38

14.81

Độ ồn

< 17

< 17

< 20

< 20

< 24

< 27

< 31

< 31

< 35

< 35

400x300 (0.12)

m3/s

0.028

0.057

0.085

0.114

0.142

0.171

0.199

0.228

0.256

0.284

m3/h

102

205

307

410

512

614

717

819

921

1024

Khoảng cách

1.58

3.58

5.58

7.47

8.28

9.92

10.47

12.02

13.59

15.05

Độ ồn

< 19

< 19

< 21

< 22

< 25

< 29

< 31

< 34

< 36

< 39

 


SẢN PHẨM LIÊN QUAN